尖端細地 tiêm đoan tế địa Hán Việt: tiêm đoan tế địa Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 端 (đoan) + 細 (tế) + 地 (địa)Hán Việttiêm đoan tế địaCấu tạo尖 + 端 + 細 + 地 · tiêm + đoan + tế + địa nghĩa thành phần: tiêm + đoan + tế + địa Nghĩa EngCihui taperingly