尖端設備 jiān duān shè bèi · tiêm đoan thiết bị Hán Việt: tiêm đoan thiết bị · Pinyin: jiān duān shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 端 (đoan) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinjiān duān shè bèiHán Việttiêm đoan thiết bịCấu tạo尖 + 端 + 設 + 備 · tiêm + đoan + thiết + bị nghĩa thành phần: tiêm + đoan + thiết + bị