尖酸刻薄

jiān suān kè bó tiêm toan khắc bạc

Hán Việt: tiêm toan khắc bạc · Pinyin: jiān suān kè bó

Tổng quan

lời lẽ cay nghiệt và không tử tế

Cấu tạo: (tiêm) + (toan) + (khắc) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lẽ cay nghiệt và không tử tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 待人苛刻或言辭銳利。《紅樓夢》第五五回:「分明太太是好太太,都是你們尖酸刻薄,可惜太太有恩無處使。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话带刺,待人冷酷。

Eng

  • CC-CEDICT sharp and unkind (words)
  • Cihui 尖酸刻薄 iānsuānkèbó f.e. bitterly sarcastic