尖酸剋薄 jiān suān kè bó · tiêm toan khắc bạc Hán Việt: tiêm toan khắc bạc · Pinyin: jiān suān kè bó Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 酸 (toan) + 剋 (khắc) + 薄 (bạc)Pinyinjiān suān kè bóHán Việttiêm toan khắc bạcCấu tạo尖 + 酸 + 剋 + 薄 · tiêm + toan + khắc + bạc nghĩa thành phần: tiêm + toan + khắc + bạc