尖頂木驢 jiān dǐng mù lǘ · tiêm đính mộc lư Hán Việt: tiêm đính mộc lư · Pinyin: jiān dǐng mù lǘ Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 頂 (đính) + 木 (mộc) + 驢 (lư)Pinyinjiān dǐng mù lǘHán Việttiêm đính mộc lưCấu tạo尖 + 頂 + 木 + 驢 · tiêm + đính + mộc + lư nghĩa thành phần: tiêm + đính + mộc + lư