尖頭搬鉤 tiêm đầu bàn câu Hán Việt: tiêm đầu bàn câu Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 頭 (đầu) + 搬 (bàn) + 鉤 (câu)Hán Việttiêm đầu bàn câuCấu tạo尖 + 頭 + 搬 + 鉤 · tiêm + đầu + bàn + câu nghĩa thành phần: tiêm + đầu + bàn + câu Nghĩa EngCihui peavie