尖頂木驢

jiān dǐng mù lǘ tiêm đính mộc lư

Hán Việt: tiêm đính mộc lư · Pinyin: jiān dǐng mù lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (đính) + (mộc) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即尖头木驴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即尖头木驴。