塵垢秕糠
trần cấu bỉ khang
Hán Việt: trần cấu bỉ khang · Pinyin: chén gòu bǐ kāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尘:尘土;垢:污垢;秕:秕谷;糠:米皮。比喻琐碎而没有用的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.灰尘和污垢,谷粃和米糠。喻卑微无用之物。
- Tân Hoa Tự Điển 尘尘土;垢污垢;秕秕谷;糠米皮。比喻琐碎而没有用的东西。