塵外孤標

chén wài gū biāo trần ngoại cô tiêu

Hán Việt: trần ngoại cô tiêu · Pinyin: chén wài gū biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (ngoại) + (cô) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘外:世外;孤标:孤立的标志。形容清峻突出或人的清高品质。