塵頭大起 chén tóu dà qǐ · trần đầu đại khởi Hán Việt: trần đầu đại khởi · Pinyin: chén tóu dà qǐ Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 頭 (đầu) + 大 (đại) + 起 (khởi)Pinyinchén tóu dà qǐHán Việttrần đầu đại khởiCấu tạo塵 + 頭 + 大 + 起 · trần + đầu + đại + khởi nghĩa thành phần: trần + đầu + đại + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一团团的灰尘高高扬起。