塵末爆炸 trần mạt bạo tạc Hán Việt: trần mạt bạo tạc Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 末 (mạt) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)Hán Việttrần mạt bạo tạcCấu tạo塵 + 末 + 爆 + 炸 · trần + mạt + bạo + tạc nghĩa thành phần: trần + mạt + bạo + tạc Nghĩa EngCihui 塵末爆炸 hénmò bàozhà n. dust explosion