塵襟盡滌

trần khâm tận địch

Hán Việt: trần khâm tận địch

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (khâm) + (tận) + (địch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塵襟盡滌 hénjīnjìndí f.e. feel purified; be relieved of unhealthy or bothersome thoughts