塵襟盡滌 trần khâm tận địch Hán Việt: trần khâm tận địch Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 襟 (khâm) + 盡 (tận) + 滌 (địch)Hán Việttrần khâm tận địchCấu tạo塵 + 襟 + 盡 + 滌 · trần + khâm + tận + địch nghĩa thành phần: trần + khâm + tận + địch Nghĩa EngCihui 塵襟盡滌 hénjīnjìndí f.e. feel purified; be relieved of unhealthy or bothersome thoughts