塵魚甑釜
trần ngư tắng phủ
Hán Việt: trần ngư tắng phủ · Pinyin: chén yú zēng fǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甑:古代蒸食的炊具。甑里积了灰尘,锅里生了蠹鱼。形容穷困断炊已久。也比喻官吏清廉自守。
Hán Việt: trần ngư tắng phủ · Pinyin: chén yú zēng fǔ