尚不可知 thượng bất khả tri Hán Việt: thượng bất khả tri Tổng quan Còn chưa biết được Cấu tạo: 尚 (thượng) + 不 (bất) + 可 (khả) + 知 (tri)Hán Việtthượng bất khả triCấu tạo尚 + 不 + 可 + 知 · thượng + bất + khả + tri nghĩa thành phần: thượng + bất + khả + tri Nghĩa ViệtCihui Còn chưa biết được