尚乞哂納 thượng khất sẩn nạp Hán Việt: thượng khất sẩn nạp Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 乞 (khất) + 哂 (sẩn) + 納 (nạp)Hán Việtthượng khất sẩn nạpCấu tạo尚 + 乞 + 哂 + 納 · thượng + khất + sẩn + nạp nghĩa thành phần: thượng + khất + sẩn + nạp Nghĩa EngCihui 尚乞哂納 hàngqǐshěnnà f.e. I beg you to accept this small present.