尚付闕如 thượng phó khuyết như Hán Việt: thượng phó khuyết như Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 付 (phó) + 闕 (khuyết) + 如 (như)Hán Việtthượng phó khuyết nhưCấu tạo尚 + 付 + 闕 + 如 · thượng + phó + khuyết + như nghĩa thành phần: thượng + phó + khuyết + như Nghĩa EngCihui 尚付闕如 hàngfùquērú f.e. 1. still wanting 2. not yet done