尚剋勞德 shàng kè láo dé · thượng khắc lao đức Hán Việt: thượng khắc lao đức · Pinyin: shàng kè láo dé Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 剋 (khắc) + 勞 (lao) + 德 (đức)Pinyinshàng kè láo déHán Việtthượng khắc lao đứcCấu tạo尚 + 剋 + 勞 + 德 · thượng + khắc + lao + đức nghĩa thành phần: thượng + khắc + lao + đức