尚堪一行

shàng kān yī xíng thượng kham nhất hành

Hán Việt: thượng kham nhất hành · Pinyin: shàng kān yī xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (kham) + (nhất) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尚堪:还可以;一行:走一趟。比喻虽年老尚有余力。