尚有可爲

thượng hữu khả vi

Hán Việt: thượng hữu khả vi

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hữu) + (khả) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尚有可為 hàngyǒukěwéi f.e. still retrievable (of a bad situation)