尚未字人

thượng vị tự nhân

Hán Việt: thượng vị tự nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (vị) + (tự) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尚未字人 hàngwèizìrén f.e. (She) is not yet betrothed to anyone.