尚未字人 thượng vị tự nhân Hán Việt: thượng vị tự nhân Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 未 (vị) + 字 (tự) + 人 (nhân)Hán Việtthượng vị tự nhânCấu tạo尚 + 未 + 字 + 人 · thượng + vị + tự + nhân nghĩa thành phần: thượng + vị + tự + nhân Nghĩa EngCihui 尚未字人 hàngwèizìrén f.e. (She) is not yet betrothed to anyone.