尚未成熟 thượng vị thành thục Hán Việt: thượng vị thành thục Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 未 (vị) + 成 (thành) + 熟 (thục)Hán Việtthượng vị thành thụcCấu tạo尚 + 未 + 成 + 熟 · thượng + vị + thành + thục nghĩa thành phần: thượng + vị + thành + thục Nghĩa EngCihui in embryo