尚未確定 thượng vị xác định Hán Việt: thượng vị xác định Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 未 (vị) + 確 (xác) + 定 (định)Hán Việtthượng vị xác địnhCấu tạo尚 + 未 + 確 + 定 · thượng + vị + xác + định nghĩa thành phần: thượng + vị + xác + định Nghĩa EngCihui hang in doubt