尚气凌人 shàng qì líng rén · thượng khí lăng nhân Hán Việt: thượng khí lăng nhân · Pinyin: shàng qì líng rén Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 气 (khí) + 凌 (lăng) + 人 (nhân)Pinyinshàng qì líng rénHán Việtthượng khí lăng nhânCấu tạo尚 + 气 + 凌 + 人 · thượng + khí + lăng + nhân nghĩa thành phần: thượng + khí + lăng + nhân