尚气凌人

shàng qì líng rén thượng khí lăng nhân

Hán Việt: thượng khí lăng nhân · Pinyin: shàng qì líng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (khí) + (lăng) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「盛氣凌人」。見「盛氣凌人」條。01.宋.朱熹〈與長子受之書〉:「凡事謙恭,不得尚氣凌人,自取恥辱。」<a name="盛氣加人"> </a>