尚虛中饋 shàng xū zhōng kuì · thượng hư trung quỹ Hán Việt: thượng hư trung quỹ · Pinyin: shàng xū zhōng kuì Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 虛 (hư) + 中 (trung) + 饋 (quỹ)Pinyinshàng xū zhōng kuìHán Việtthượng hư trung quỹCấu tạo尚 + 虛 + 中 + 饋 · thượng + hư + trung + quỹ nghĩa thành phần: thượng + hư + trung + quỹ