尚難預料 thượng nan dự liêu Hán Việt: thượng nan dự liêu Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 難 (nan) + 預 (dự) + 料 (liêu)Hán Việtthượng nan dự liêuCấu tạo尚 + 難 + 預 + 料 · thượng + nan + dự + liêu nghĩa thành phần: thượng + nan + dự + liêu Nghĩa EngCihui in the lap of future