尚須考慮 shàng xū kǎo lǜ · thượng tu khảo lự Hán Việt: thượng tu khảo lự · Pinyin: shàng xū kǎo lǜ Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 須 (tu) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Pinyinshàng xū kǎo lǜHán Việtthượng tu khảo lựCấu tạo尚 + 須 + 考 + 慮 · thượng + tu + khảo + lự nghĩa thành phần: thượng + tu + khảo + lự