尝试性投票

cháng shì xìng tóu piàothường thí tính đầu phiếu

Hán Việt: thường thí tính đầu phiếu · Pinyin: cháng shì xìng tóu piào

Tổng quan

Cấu tạo: 嘗 (thường) + 試 (thí) + 性 (tính) + 投 (đầu) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ phiếu thăm dò

Đức

  • Handedict Probeabstimmung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

投票弃权者 · 投票监票人 · 尝试错误 · 投票决定 · 投票反对 · 投票地点 · 投票机器 · 投票用纸