尤云殢雨

yóu yún tì yǔvưu vân thế vũ

Hán Việt: vưu vân thế vũ · Pinyin: yóu yún tì yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻缠绵于男女欢爱。

Cấu tạo: 尤 (vưu) + 云 (vân) + 𣨼 (thế) + 雨 (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻缠绵于男女欢爱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尤云殢雪 · 殢雨尤云 · 殢雨尤雲