尤雲殢雪

yóu yún tì xuě vưu vân thế tuyết

Hán Việt: vưu vân thế tuyết · Pinyin: yóu yún tì xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (vưu) + (vân) + (thế) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹尤云殢雨。比喻缠绵于男女欢爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹尤云殢雨。