尤伯連納 yóu bó lián nà · vưu bá liên nạp Hán Việt: vưu bá liên nạp · Pinyin: yóu bó lián nà Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 伯 (bá) + 連 (liên) + 納 (nạp)Pinyinyóu bó lián nàHán Việtvưu bá liên nạpCấu tạo尤 + 伯 + 連 + 納 · vưu + bá + liên + nạp nghĩa thành phần: vưu + bá + liên + nạp