尤其甚者 vưu kì thậm giả Hán Việt: vưu kì thậm giả Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 其 (kì) + 甚 (thậm) + 者 (giả)Hán Việtvưu kì thậm giảCấu tạo尤 + 其 + 甚 + 者 · vưu + kì + thậm + giả nghĩa thành phần: vưu + kì + thậm + giả Nghĩa EngCihui 尤其甚者 óuqíshènzhě v.p. furthermore; what's more