尤卡坦州 vưu tạp thản châu Hán Việt: vưu tạp thản châu Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 卡 (tạp) + 坦 (thản) + 州 (châu)Hán Việtvưu tạp thản châuCấu tạo尤 + 卡 + 坦 + 州 · vưu + tạp + thản + châu nghĩa thành phần: vưu + tạp + thản + châu Nghĩa EngCihui Yucatán