尤尼法克 vưu ni pháp khắc Hán Việt: vưu ni pháp khắc Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 尼 (ni) + 法 (pháp) + 克 (khắc)Hán Việtvưu ni pháp khắcCấu tạo尤 + 尼 + 法 + 克 · vưu + ni + pháp + khắc nghĩa thành phần: vưu + ni + pháp + khắc Nghĩa EngCihui Univac