尤拉希普 yóu lā xī pǔ · vưu lạp hi phổ Hán Việt: vưu lạp hi phổ · Pinyin: yóu lā xī pǔ Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 拉 (lạp) + 希 (hi) + 普 (phổ)Pinyinyóu lā xī pǔHán Việtvưu lạp hi phổCấu tạo尤 + 拉 + 希 + 普 · vưu + lạp + hi + phổ nghĩa thành phần: vưu + lạp + hi + phổ