尤指嘲鶇 yóu zhǐ cháo dōng Pinyin: yóu zhǐ cháo dōng Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 指 (chỉ) + 嘲 (trào) + 鶇Pinyinyóu zhǐ cháo dōngCấu tạo尤 + 指 + 嘲 + 鶇