尤有進者

vưu hữu tiến giả

Hán Việt: vưu hữu tiến giả

Tổng quan

Cấu tạo: (vưu) + (hữu) + (tiến) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尤有進者 óuyǒujìnzhě f.e. furthermore; in addition