尤瑟納爾 yóu sè nà ěr · vưu sắt nạp nhĩ Hán Việt: vưu sắt nạp nhĩ · Pinyin: yóu sè nà ěr Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 瑟 (sắt) + 納 (nạp) + 爾 (nhĩ)Pinyinyóu sè nà ěrHán Việtvưu sắt nạp nhĩCấu tạo尤 + 瑟 + 納 + 爾 · vưu + sắt + nạp + nhĩ nghĩa thành phần: vưu + sắt + nạp + nhĩ