尤皮剋人 yóu pí kè rén · vưu bì khắc nhân Hán Việt: vưu bì khắc nhân · Pinyin: yóu pí kè rén Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 皮 (bì) + 剋 (khắc) + 人 (nhân)Pinyinyóu pí kè rénHán Việtvưu bì khắc nhânCấu tạo尤 + 皮 + 剋 + 人 · vưu + bì + khắc + nhân nghĩa thành phần: vưu + bì + khắc + nhân