尤而效之

yóu ér xiào zhī vưu nhi hiệu chi

Hán Việt: vưu nhi hiệu chi · Pinyin: yóu ér xiào zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (vưu) + (nhi) + (hiệu) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指明知其为错误而有意仿效之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓明知其为错误而有意仿效之。

Eng

  • Cihui 尤而效之 óu'érxiàozhī f.e. imitate what one knows to be improper