尤西比奧 yóu xī bǐ ào · vưu tây bỉ áo Hán Việt: vưu tây bỉ áo · Pinyin: yóu xī bǐ ào Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 西 (tây) + 比 (bỉ) + 奧 (áo)Pinyinyóu xī bǐ àoHán Việtvưu tây bỉ áoCấu tạo尤 + 西 + 比 + 奧 · vưu + tây + bỉ + áo nghĩa thành phần: vưu + tây + bỉ + áo