堯舜千鍾

yáo shùn qiān zhōng nghiêu thuấn thiên chung

Hán Việt: nghiêu thuấn thiên chung · Pinyin: yáo shùn qiān zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (thuấn) + (thiên) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟:古代酒器。像尧、舜那样一次能饮许多钟酒。比喻人的酒量大。