堯鼓舜木

yáo gǔ shùn mù nghiêu cổ thuấn mộc

Hán Việt: nghiêu cổ thuấn mộc · Pinyin: yáo gǔ shùn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (cổ) + (thuấn) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尧、舜:古代传说中的两位贤君;鼓:谏鼓;木:箴木。尧门旁设谏鼓,舜门外置箴木。形容君主贤明,能随时接受意见,听取忠告。