就业不足

tựu nghiệp bất túc

Hán Việt: tựu nghiệp bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu việc làm
  • Biên soạn 就業不足 iùyèbùzú f.e. underemployment

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subemployment

Eng

  • Cihui 就業不足 iùyèbùzú f.e. underemployment

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意