就业保障

jiù yè bǎo zhàngtựu nghiệp bảo chướng

Hán Việt: tựu nghiệp bảo chướng · Pinyin: jiù yè bǎo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 保 (bảo) + 障 (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo đảm việc làm

Đức

  • Handedict Arbeitsplatzsicherheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

保障监督 · 就业服务 · 就业机会 · 就业安定费 · 就业率 · 保障人权 · 保障条款 · 就业不足