就业安定费

jiù yè ān dìng fèitựu nghiệp an định phí

Hán Việt: tựu nghiệp an định phí · Pinyin: jiù yè ān dìng fèi

Tổng quan

Phí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài

Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 安 (an) + 定 (định) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí ổn định việc làm
  • Google Alex v6 phí việc làm

Eng

  • Cihui Employment Stability Fee (Taiwan), a minimum monthly fee for employing foreign workers

Từ liên quan

Gần nghĩa

就业服务 · 就业机会 · 就业不足的 · 就业促进法 · 就业不足 · 就业人口 · 就业人员 · 就业保障