就业不足的

tựu nghiệp bất túc đích

Hán Việt: tựu nghiệp bất túc đích

Tổng quan

Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 不 (bất) + 足 (túc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu việc làm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subemployed

Eng

  • Cihui subemployed

Từ liên quan

Gần nghĩa

就业安定费 · 就业服务 · 就业机会 · 就业促进法 · 就业不足 · 就业人口 · 就业人员 · 就业保障