就业促进法

jiù yè cù jìn fǎtựu nghiệp xúc tiến pháp

Hán Việt: tựu nghiệp xúc tiến pháp · Pinyin: jiù yè cù jìn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 促 (xúc) + 進 (tiến) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật việc làm

Đức

  • Handedict Arbeitsförderungsgesetz (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

就业安定费 · 進法阿羅漢 · 就业服务 · 就业机会 · 就业不足的 · 就业不足 · 就业人口 · 就业人员