就業促進法
tựu nghiệp xúc tiến pháp
Hán Việt: tựu nghiệp xúc tiến pháp · Pinyin: jiù yè cù jìn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 促 (xúc) + 進 (tiến) + 法 (pháp)
Hán Việt: tựu nghiệp xúc tiến pháp · Pinyin: jiù yè cù jìn fǎ
Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 促 (xúc) + 進 (tiến) + 法 (pháp)