就業市場

tựu nghiệp thị tràng

Hán Việt: tựu nghiệp thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (nghiệp) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 就業市場 iùyè shìchǎng n. employment market