就業輔導

tựu nghiệp phụ đạo

Hán Việt: tựu nghiệp phụ đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (nghiệp) + (phụ) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 就業輔導 iùyè fǔdǎo n. 1. employment training 2. placement/appointment service